cãi lẫy

cãi lẫy

Một cậu bé cãi lẫy với mẹ khi được nhắc dọn đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cãi nhau một cách căng thẳng, gay gắt, thường kèm theo thái độ bướng bỉnh hoặc khó chịu: "cãi lẫy" chỉ hành động tranh luận, phản bác một cách quyết liệt, đôi khi không có lý lẽ rõ ràng, nhằm thể hiện sự bất đồng hoặc chống đối. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cãinhỏ nhặt, cố chấp.
dụ sử dụng
  • (Hai đứa trẻ cãi nhau gay gắt, bướng bỉnh suốt buổi món đồ chơi.)
  • (Đừng cãi nhau một cách khó chịu nữa, hãy bình tĩnh nói chuyện.)
  • ( ấy thường cãi nhau gay gắt với chồng những chuyện không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cãi lẫy hơn thua": cãi nhau để giành phần thắng, không chịu nhường nhịn.

    • Họ chỉ cãi lẫy hơn thua chứ không ai chịu lắng nghe ai. (Họ chỉ cãi nhau để giành phần thắng chứ không ai chịu lắng nghe ai.)
  • "cãi lẫy bướng bỉnh": cãi nhau với thái độ cố chấp, không chịu thay đổi quan điểm.

    • Đứa trẻ cãi lẫy bướng bỉnh với bố mẹ không muốn làm bài tập. (Đứa trẻ cãi nhau cố chấp với bố mẹ không muốn làm bài tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Cãi nhau (động từ): tranh luận, bất đồng ý kiến, thường mang tính chất chung hơn, không nhất thiết gay gắt.

    • Họ cãi nhau về chính trị. (Họ tranh luận về chính trị.)
  • Lẫy (động từ): tỏ thái độ giận dỗi, bướng bỉnh, không chịu nghe lời.

    • lẫy ra mặt khi bị mẹ mắng. ( tỏ thái độ giận dỗi, bướng bỉnh khi bị mẹ mắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cãi: cãi nhau ồn ào, thường liên quan đến mâu thuẫn cá nhân.
  • Tranh cãi: cãi nhau để bảo vệ ý kiến, có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực.
  • Đấu khẩu: cãi nhau bằng lời nói gay gắt.
Thành ngữ liên quan
  • Cãi lẫy như vịt nghe sấm: cãi nhau một cách vô lý, không hiểu vấn đề nhưng vẫn cố cãi.
    • chẳng hiểu cả, cứ cãi lẫy như vịt nghe sấm. ( chẳng hiểu cả, cứ cãi nhau vô lý.)

Từ chứa "cãi lẫy"